nờm nợp
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái đông đúc, dày đặc, nối tiếp nhau không dứt: "nờm nợp" miêu tả sự tập trung với số lượng lớn, thường là người hoặc vật, tạo thành một khối liên tục và dày đặc, gây cảm giác ngột ngạt hoặc choáng ngợp.
- Cảm giác lo lắng, bất an: Trong một số ngữ cảnh, "nờm nợp" còn biểu thị tâm trạng hồi hộp, không yên, như thể có điều gì đó sắp xảy đến.
Ví dụ sử dụng
Trạng thái đông đúc:
- Người xem kéo đến nờm nợp khắp quảng trường. (Người xem đến rất đông, dày đặc khắp nơi.)
- Đàn kiến bò nờm nợp trên mặt đất. (Đàn kiến di chuyển với số lượng lớn, tạo thành một lớp dày.)
Cảm giác lo lắng:
- Lòng cô ấy nờm nợp khi chờ kết quả thi. (Cô ấy cảm thấy hồi hộp, bất an.)
- Không khí trong phòng nờm nợp vì sự căng thẳng. (Bầu không khí trở nên ngột ngạt, lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nờm nợp như nườm nượp": Cách diễn đạt so sánh, nhấn mạnh sự đông đúc, liên tục (thường dùng trong văn nói hoặc văn chương địa phương).
- Dòng người đổ về nờm nợp như nườm nượp. (Dòng người đổ về rất đông, không ngớt.)
Biến thể và từ gần giống
Nườm nượp (tính từ): đông đúc, dày đặc, nối tiếp nhau — từ đồng nghĩa phổ biến hơn.
- Xe cộ nườm nượp trên đường. (Xe cộ đông đúc, liên tục.)
Lớp lớp (tính từ): nhiều lớp chồng lên nhau, dày đặc.
- Sóng biển lớp lớp xô vào bờ. (Sóng biển liên tiếp, dày đặc.)
Từ đồng nghĩa
- Đông đúc: có nhiều người hoặc vật, tạo cảm giác chật chội.
- Dày đặc: mật độ cao, khó đếm xuể.
- Liên tục: không ngừng, nối tiếp nhau.
Thành ngữ liên quan
- Nờm nợp như kiến: so sánh sự đông đúc, nhộn nhịp như đàn kiến.
- Chợ phiên người mua bán nờm nợp như kiến. (Chợ phiên rất đông người, tấp nập.)